베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hấp tấp" (1)
hấp tấp

영어
형용사impatient
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
She is hasty in her work.
관련 단어 "hấp tấp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hấp tấp" (1)
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
She is hasty in her work.
